Phần lớn nội dung về filler chỉ nói về dáng môi, dáng cằm và giá tiền. Bài này viết ngược lại: cơ chế của vấn đề trước, rồi bản đồ các hướng can thiệp — kể cả những hướng Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Lona Skin Lab không làm — và một phần dài dành cho biến chứng.
① Ba thứ rất khác nhau bị gọi chung là “già đi”
Thiếu hình khối bẩm sinh. Môi mỏng, cằm lẹm hoặc ngắn, thái dương hóp từ khi còn trẻ. Đây là đặc điểm cấu trúc xương và mô mềm có từ đầu; người hai mươi tuổi cũng có. Vấn đề nằm ở tỉ lệ giữa các tầng mặt, không phải ở việc mất đi cái gì.
Mất thể tích do lão hoá — teo theo khoang, không teo đều. Mỡ dưới da mặt chia thành các khoang nông và sâu ngăn nhau bởi vách sợi; theo thời gian, khoang sâu vùng gò má và thái dương teo trước. Song song, xương vùng ổ mắt và vùng hàm tiêu dần nên nền đỡ thấp xuống, còn hyaluronic acid nội sinh ở trung bì giảm làm da mỏng và giữ nước kém. Bóng tối vì thế xuất hiện ở những nơi trước đây đầy: hõm thái dương, hõm dưới gò má, rãnh mũi má. Gương mặt không chảy xuống trước — nó rỗng từ trong trước.
Chảy xệ thật sự. Hệ dây chằng giữ mặt neo mô mềm vào xương. Khi các neo lỏng và da mất đàn hồi, khối mô trượt xuống: viền hàm mờ, mô đọng ở góc hàm, rãnh mũi má sâu thêm do mô đè xuống chứ không do thiếu thể tích tại chỗ.
Phân biệt ba thể này quyết định toàn bộ kết quả. Thiếu hình khối và mất thể tích thì bù thể tích là đúng hướng. Chảy xệ nhiều thì bù thể tích là hướng sai — đổ thêm vật liệu vào khối mô đã sa trễ chỉ làm mặt nặng và to ra. Nhiều ca “tiêm xong mặt bị nặng” không phải lỗi sản phẩm, mà là lỗi định nghĩa vấn đề từ đầu.

② Bản đồ các hướng can thiệp — gồm cả những hướng Lona không làm
Các nhãn “làm” và “không nằm trong danh mục” dưới đây phản ánh danh mục dịch vụ đang niêm yết tại thời điểm cập nhật bài, tháng 10/2026. Nếu bạn cần một hướng không có trong danh mục, cứ nhắn tin hỏi — nếu không làm được, chúng tôi sẽ nói thẳng và chỉ bạn nơi phù hợp.
1. Filler HA có liên kết chéo. Đưa gel HA vào đúng tầng giải phẫu để bù thể tích hoặc tạo điểm tựa. Hợp với thiếu hình khối và mất thể tích khu trú. Hạn chế: không nâng được mô đã sa trễ nhiều, không cải thiện chất lượng bề mặt da, cần làm lại theo chu kỳ. Ưu điểm hay bị nói quá ít: HA có thuốc giải — enzyme hyaluronidase phân giải được gel, nên còn đường lùi. Đây là hướng Lona chọn.
2. Biostimulator dạng hạt — poly-L-lactic acid, calcium hydroxyapatite. Không bù thể tích trực tiếp mà gây đáp ứng tạo collagen quanh hạt. Hạn chế: hiệu quả đến chậm, khó kiểm soát lượng chính xác, và không có thuốc giải. Lona có nhóm này — đủ cả PCL, PLA, PLLA, PDLLA và CaHA — nhưng dùng cho mục đích khác: tạo nền và tăng sinh trên diện rộng, không dùng để tạo hình từng điểm như filler. Chi tiết ở bài Biostimulators — chất tăng sinh collagen.
3. Filler vĩnh viễn — silicone lỏng, polyacrylamide, “mỡ nhân tạo”. Lona không làm và không nhận tiêm trong bất kỳ trường hợp nào. Lý do không liên quan tới giá: vật liệu không tiêu thì không có thuốc giải, biến chứng muộn có thể xuất hiện sau nhiều năm, và việc lấy ra là một ca phẫu thuật chứ không phải một mũi tiêm.
4. Cấy mỡ tự thân. Hợp với ca cần bù thể tích rất lớn nhiều vùng cùng lúc, nhưng là một cuộc mổ và tỉ lệ mỡ sống không dự đoán trước. Đây là phạm vi của chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ — Lona không làm.
5. Phẫu thuật can thiệp xương — trượt cằm, gọt hàm, nâng mũi cấu trúc. Hợp khi khuyết điểm nằm ở xương. Lona không làm. Khi khám thấy vấn đề thực sự ở xương, việc đúng là nói thẳng rằng filler chỉ cải thiện một phần, chứ không phải tiêm thêm nhiều cc để cố đạt mục tiêu của một ca mổ.
6. Nâng cơ bằng chỉ, sóng hội tụ hoặc năng lượng. Hướng này dành cho chảy xệ, không phải cho thiếu thể tích. Cố dùng filler cho mục tiêu nâng cơ là nguyên nhân phổ biến nhất của kết quả nặng mặt.
7. Trẻ hoá chất lượng nền da — skinbooster, mesotherapy. Không tạo hình; cải thiện độ ẩm, mật độ và đàn hồi của chính lớp da. Một gương mặt đủ thể tích nhưng da mỏng, nhăn li ti thì tiêm thêm filler vẫn không đẹp. Lona có nhóm dịch vụ riêng cho hướng này, thường đặt trước hoặc song song với tạo hình.
Khi một cơ sở trả lời mọi vấn đề bằng cùng một mũi tiêm, đó là dấu hiệu bản đồ đang bị thu gọn cho vừa với thứ họ bán.
③ Lona làm hướng nào và vì sao
Lona làm duy nhất filler HA có liên kết chéo, cho bốn mục đích: tạo hình môi, tạo hình cằm, tạo hình thái dương, và tạo điểm neo dây chằng theo kỹ thuật MD Codes cho da lão hoá, chảy xệ. Ba dòng sản phẩm:
- Basic (Hàn Quốc) — Aileene, Qtfill, Curea, Richesse; ưu tiên Filler Aileen. Gel mịn, tích hợp sẵn tê nên tiêm êm, tệp mô nhanh, dáng mềm mại không đơ cứng. Theo danh mục, độ bền khoảng 6 – 10 tháng thay vì 12 – 18 tháng nên cần dặm lại sớm hơn.
- Pro (Ý) — Infini, Opera, Idea, Skinfill, Neauvia. Nhờ công nghệ liên kết PEG, dòng này mạnh ở giảm sưng viêm, hạn chế u hạt và phục hồi nền môi khô nhăn; thiên về hoà quyện mô. Đổi lại, độ bền và khả năng tạo viền bén kém hơn hai nhóm còn lại. Hợp cơ địa nhạy cảm.
- Lux (châu Âu) — Vivacy (Pháp); Teoxan/Teoxane, Apriline, Hyamax (Thụy Sĩ); Croma (Áo); ưu tiên Vivacy. Gel đàn hồi cao, định hình viền và khoá dáng chuẩn, chống tràn viền tốt hơn, lưu giữ 12 – 18 tháng. Điểm trừ duy nhất theo danh mục là chi phí ban đầu cao hơn.
Vì sao chỉ làm HA: đó là nhóm duy nhất vừa cho kết quả thấy ngay, vừa cân chỉnh được từng phần nhỏ, vừa có thuốc giải. Với phòng khám nhận cả khách từ xa và Việt Kiều bay về, “có đường lùi” là điều kiện để nhận ca.
Kèm mọi mũi tiêm là một nguyên tắc vận hành: khách tận tay kiểm tra mã vạch, hạn sử dụng và cùng bác sĩ bóc seal ống tiêm nguyên bản ngay tại bàn thủ thuật. Người thăm khám, cân chỉnh tỉ lệ theo giải phẫu và trực tiếp thao tác là bác sĩ.
④ Biến chứng: nhận biết, xử lý, phòng ngừa
Mục đích phần này không phải làm người đọc sợ, mà để khi có chuyện, người đọc biết điều gì đang xảy ra và phải làm gì trong vài giờ đầu.
Sưng nhẹ, bầm nhỏ tại điểm kim, cảm giác căng tức, môi to hơn kết quả cuối trong những ngày đầu — đây là phản ứng dự kiến và sẽ giảm dần. Cần phân biệt với dấu hiệu tăng lên thay vì giảm đi, không tương xứng với lượng tiêm, hoặc xuất hiện ở nơi không tiêm.
Nhóm 1 — biến chứng mạch máu, nhóm duy nhất tính bằng giờ. Gel vào lòng mạch hoặc chèn ép mạch từ ngoài làm vùng da do mạch đó nuôi bị thiếu máu; không giải quyết thì có thể hoại tử, và khi gel đi theo nhánh nối về phía mắt thì nguy cơ là ở thị lực. Vùng cần thận trọng nhất về giải phẫu mạch là giữa hai cung mày, mũi, rãnh mũi má và thái dương — vùng thái dương nằm ngay trong cụm dịch vụ này, nên xác định đúng tầng tiêm ở đây là toàn bộ vấn đề.
Dấu hiệu sớm: đau dữ dội không tương xứng với mũi tiêm; da trắng nhợt bất thường ngay sau tiêm rồi chuyển tím đỏ dạng lưới; vùng đổi màu lan ra ngoài chỗ tiêm; bất kỳ triệu chứng nào ở mắt — đau hốc mắt, nhìn mờ, nhìn đôi, sụp mi.
Việc cần làm: liên hệ ngay bác sĩ đã tiêm, trong giờ đầu, không chờ qua đêm và không tự chườm hay uống giảm đau để “xem sao”. Triệu chứng ở mắt là tình huống cấp cứu. Với filler HA, hướng xử lý là tiêm tan bằng hyaluronidase càng sớm càng tốt. Đây là lý do một câu hỏi tưởng nhỏ lại rất lớn: cơ sở có sẵn hyaluronidase và quy trình xử lý tại chỗ không.
Nhóm 2 — nốt, khối và vấn đề hình thể. Nốt sớm do phân bố không đều xuất hiện ngay hoặc vài ngày sau, thường xử lý bằng massage theo chỉ dẫn hoặc tiêm tan khu trú. Nốt viêm muộn xuất hiện sau nhiều tuần đến nhiều tháng, cần bác sĩ khám chứ không tự nắn. U hạt là phản ứng của cơ thể quanh vật liệu; danh mục nêu ưu thế hạn chế u hạt của dòng Pro nhờ liên kết PEG. Tràn viền môi làm viền dày mờ, liên quan tới lượng tiêm, tầng tiêm và đặc tính gel — danh mục ghi dòng châu Âu chống tràn viền tốt hơn, còn filler Hàn có thể dễ hút nước và hơi bè nhẹ nếu tiêm lượng nhiều. Ánh xanh dưới da (hiệu ứng Tyndall) xảy ra khi gel nằm quá nông dưới nền da mỏng, hay gặp ở thái dương và quanh mắt; xử lý thường là tiêm tan.
Nhóm 3 — nhiễm khuẩn. Sưng nóng đỏ đau tăng dần kèm sốt cần khám sớm. Riêng vùng môi, thủ thuật có thể khơi lại đợt herpes môi — nếu có tiền sử mụn nước ở môi lặp lại, hãy nói với bác sĩ trước khi tiêm.
Khi nào phải tiêm tan. Tiêm tan bằng hyaluronidase không phải thất bại; nó là một phần của năng lực điều trị. Các tình huống thường cần tính đến: nghi ngờ biến chứng mạch máu (khẩn); nốt hoặc khối tồn tại không đáp ứng biện pháp bảo tồn; tràn viền, quá chỉnh, mất cân xứng rõ; ánh xanh do tiêm nông; khách muốn trở lại nền ban đầu. Nguyên tắc cốt lõi: chỉ filler HA mới tan được — đó là lý do Lona không nhận tiêm vật liệu vĩnh viễn.
Năm câu nên hỏi trước khi đồng ý tiêm, ở bất cứ đâu chứ không riêng Lona: Ai trực tiếp tiêm và chuyên môn gì? Sản phẩm tên gì, hãng nào, tôi có được xem hộp không? Tôi có được kiểm tra mã vạch, hạn sử dụng và chứng kiến bóc seal tại bàn thủ thuật không? Cơ sở có sẵn hyaluronidase không? Nếu có vấn đề lúc 10 giờ đêm, tôi gọi ai? Câu nào không có câu trả lời rõ ràng thì đó là thông tin đáng giá hơn mọi lời giới thiệu.

⑤ Bảng so sánh 12 dịch vụ filler trong cụm
Viết tắt: Basic = Aileene, Qtfill, Curea, Richesse (Hàn Quốc), ưu tiên Filler Aileen · Pro = Infini, Opera, Idea, Skinfill, Neauvia (Ý) · Lux = Vivacy (Pháp), Teoxan/Teoxane, Apriline, Hyamax (Thụy Sĩ), Croma (Áo), ưu tiên Vivacy.
| Dịch vụ | Dòng | Xâm lấn | Vùng | Khoảng giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| PK1 — Filler môi Basic | Basic | Có | Môi | 4.000.000đ – 5.500.000đ/cc |
| PK2 — Filler môi Pro | Pro | — | Môi | 9.000.000đ – 10.000.000đ/cc |
| PK3 — Filler môi Lux | Lux | Có | Môi | 8.000.000đ – 12.000.000đ/cc |
| PK4 — Filler cằm Basic | Basic | Có | Cằm | 4.000.000đ – 5.500.000đ/cc |
| PK5 — Filler cằm Pro | Pro | — | Cằm | 9.000.000đ – 10.000.000đ/cc |
| PK6 — Filler cằm Lux | Lux | Có | Cằm | 8.000.000đ – 12.000.000đ/cc |
| PK7 — Filler thái dương Basic | Basic | Có | Thái dương | 4.000.000đ – 5.500.000đ/cc |
| PK8 — Filler thái dương Pro | Pro | — | Thái dương | 9.000.000đ – 10.000.000đ/cc |
| PK9 — Filler thái dương Lux | Lux | Có | Thái dương | 8.000.000đ – 12.000.000đ/cc |
| PK10 — MD CODE Basic | Basic | Có | Toàn mặt | từ 14.000.000đ/cc |
| PK11 — MD CODE Pro | Pro | — | Toàn mặt | chưa niêm yết — bác sĩ khám rồi báo giá |
| PK12 — MD CODE Lux | Lux + Pro | Có | Toàn mặt | từ 14.000.000đ |
Toàn bộ con số trong bảng là giá niêm yết, chưa gồm ưu đãi theo đợt, và còn điều chỉnh theo tình trạng cụ thể của từng khách. Vì giá tính theo cc, con số cuối cùng phụ thuộc vào thể tích bác sĩ chỉ định sau khi khám.
Theo cách danh mục giải thích: cằm cần tạo phom và nâng đỡ cấu trúc, khác hẳn môi vốn cần mềm mại; thái dương là nền da mỏng; MD Codes đòi lực nâng đỡ sát xương. Dòng châu Âu bám sát xương, đứng phom vững (cằm 1 – 1,5 năm) và là chuẩn mực cho ca hõm sâu. Dòng Ý êm, tự tản đều, không lộ cục khi cười nói nhưng không tạo được cằm nhọn gắt — hợp vai trò làm mềm tầng nông và vùng cử động. Dòng Hàn là bài toán kinh tế khi cần bù thể tích lớn: 2 – 4cc ở thái dương, 3 – 6cc cho MD Codes toàn mặt.
⑥ Quy trình thực tế từng bước
Nguyên văn quy trình đang áp dụng cho PK1, PK3, PK4, PK6, PK7, PK9, PK10, PK12:
Bước 1 — Làm sạch da: tẩy trang, rửa mặt, tẩy tế bào chết · Bước 2 — Giải phóng bít tắc: xông hơi, ủ mụn, hút dầu · Bước 3 — Xử lý mụn: lấy nhân mụn, sát trùng, khử khuẩn · Bước 4 — Đắp mặt nạ làm dịu giảm sưng viêm · Bước 5 — Ủ tê vùng điều trị · Bước 6 — Thực hiện thủ thuật tiêm filler · Bước 7 — Sát khuẩn vùng tiêm · Bước 8 — Đắp mặt nạ và chiếu đèn Celluma phục hồi · Bước 8 — Bôi kem dưỡng + kem chống nắng · Bước 9 — Massage đầu, thư giãn chút thôi. PK2, PK5, PK8 và PK11 không có trường quy trình riêng trong bảng giá nên bài không suy diễn thêm.

⑦ Ai phù hợp — ai không phù hợp
Phù hợp: người có khuyết thiếu thể tích khu trú rõ ở môi, cằm, thái dương; người mất thể tích do lão hoá cần tái lập điểm tựa theo MD Codes; người muốn thấy thay đổi ngay và muốn giữ quyền đổi ý nhờ đặc tính tan được của HA.
Không phù hợp hoặc nên chờ:
- Chảy xệ nhiều mà kỳ vọng filler nâng mặt — thêm thể tích lúc này làm mặt nặng hơn; nên chữa đúng vấn đề bằng nhóm công cụ khác.
- Đang viêm hoặc nhiễm khuẩn tại vùng định tiêm — mụn viêm đang bùng, nhiễm trùng da, herpes môi đang hoạt động.
- Đang mang thai hoặc cho con bú — nên chờ.
- Bệnh tự miễn đang hoạt động, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống đông — cần chuyên khoa tương ứng đánh giá trước.
- Đã từng tiêm vật liệu không rõ nguồn gốc hoặc nghi là vật liệu vĩnh viễn ở vùng đó — phải khám và giải quyết phần cũ trước; tiêm thêm lên trên là làm phức tạp một vấn đề vốn đã khó.
- Vấn đề nằm ở xương với biên độ lớn — nên gặp chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ.
- Kỳ vọng không khớp với giải phẫu của mình, hoặc đang căng thẳng và muốn thay đổi gấp — nên dừng lại nói chuyện thêm, không tiêm trong buổi đầu.
- Tiền sử dị ứng với thành phần sản phẩm hoặc với hyaluronidase — không dùng được thuốc giải làm thay đổi hoàn toàn cán cân rủi ro.
⑧ Khách ở xa và Việt Kiều
Từ các tỉnh miền Tây lên Cần Thơ. Quãng đường ngắn và kết quả thấy gần như ngay, nên một buổi là đủ cho một vùng. Thứ cần chuẩn bị không phải thời gian mà là một buổi đệm: chọn ngày mà hôm sau không có việc cần xuất hiện, phòng khi sưng hoặc bầm nhẹ. Nên đến sớm trong ngày để còn thời gian khám kỹ trước khi quyết định tiêm.
Từ TP.HCM về Cần Thơ. Nên tư vấn từ xa trước để buổi gặp dành cho khám, soi da và chốt phác đồ. Nếu định làm nhiều vùng, hãy gom các thủ thuật vào cùng một đợt thay vì chia nhiều chuyến; việc gom hay chia do bác sĩ quyết định theo vùng và lượng.
Từ nước ngoài về Việt Nam. Đây là nhóm cần kỷ luật lịch trình nhất, vì khi đã bay đi thì mọi việc theo dõi đều khó.
- Lona khuyến nghị cách chuyến bay ít nhất 2 tuần — đây là khuyến nghị của phòng khám; mốc cụ thể cho từng thủ thuật do bác sĩ điều trị dặn lại.
- Hai tuần đó không phải để chờ hết sưng cho đẹp, mà để còn trong tầm tay của bác sĩ nếu có nốt cần massage, chỗ cần cân chỉnh, hoặc tình huống cần tiêm tan.
- Nên gom các thủ thuật vào cùng một đợt và xếp phần tạo hình sớm trong chuyến, không để vào vài ngày cuối.
- Tư vấn từ xa trước khi bay: WhatsApp +84 777 679 902 · Zalo · Contact@lona.vn. Gửi trước ảnh chụp thẳng và hai bên dưới ánh sáng tự nhiên giúp buổi khám đầu đi nhanh hơn.
- Lưu số liên hệ của phòng khám, tên sản phẩm đã tiêm và ngày tiêm trước khi rời Việt Nam — đó là hai thông tin đầu tiên một bác sĩ ở nước ngoài sẽ hỏi.
⑨ Câu hỏi thường gặp
Tiêm filler môi và biến chứng: biến chứng nào đáng lo nhất?
Nhóm mạch máu, vì tính bằng giờ chứ không bằng ngày. Gọi bác sĩ ngay nếu đau dữ dội không tương xứng, da trắng nhợt rồi tím dạng lưới, vùng đổi màu lan ra ngoài chỗ tiêm, hoặc có triệu chứng ở mắt. Với filler HA, hướng xử lý là tiêm tan bằng hyaluronidase càng sớm càng tốt.
Filler tràn viền môi hoặc tiêm quá tay thì cứu được không?
Nếu là filler HA thì có đường lùi: bác sĩ có thể tiêm tan khu trú rồi làm lại sau khi mô ổn định. Đây là lý do Lona chỉ dùng HA và không nhận tiêm vật liệu vĩnh viễn.
Tiêm filler cằm nên chọn dòng nào?
Tuỳ dáng cằm mong muốn và cơ địa. Dòng châu Âu bám sát xương, đẩy đỉnh cằm và kéo dài V-line chuẩn, đứng phom 1 – 1,5 năm. Dòng Ý êm và tự nhiên, không lộ cục khi cười nói nhưng không tạo cằm nhọn gắt. Dòng Hàn lên dáng rõ ngay với chi phí hợp lý, nhưng có thể hơi bè nhẹ nếu tiêm lượng nhiều.
Thái dương hóp và filler: vùng này có an toàn không?
Thái dương là vùng cần thận trọng nhất về giải phẫu mạch và cũng là nền da mỏng, nên xác định đúng tầng tiêm là toàn bộ vấn đề. Đây là thủ thuật do bác sĩ trực tiếp thăm khám và thao tác.
Filler Hàn Quốc có kém hơn filler châu Âu không?
Nên hỏi “khác ở đâu” thay vì “kém hơn”. Theo danh mục, dòng Hàn mềm giá hơn, gel mịn, tích hợp tê, tệp mô nhanh; đổi lại độ bền 6 – 10 tháng so với 12 – 18 tháng của dòng châu Âu nên cần dặm lại sớm hơn.
Filler Restylane và Juvederm thì sao — Lona có dùng không?
Hai tên này thường được nhắc như chuẩn tham chiếu cho filler châu Âu/Mỹ khi nói về độ đứng phom. Danh mục hiện tại của Lona dùng dòng Lux gồm Vivacy, Teoxane/Teoxan, Apriline, Hyamax, Croma và dòng Pro của Ý. Sản phẩm cụ thể cho ca của bạn sẽ được bác sĩ nêu tên và bóc seal tại bàn trước khi tiêm.
MD Codes khác tiêm filler thường thế nào?
Thay vì làm đầy một chỗ lõm, MD Codes đặt filler tại các điểm neo dây chằng theo giải phẫu để tái lập điểm tựa thể tích cho toàn mặt, nên dùng cho da lão hoá và chảy xệ nhẹ.
Chi phí khoảng bao nhiêu?
Dòng Basic 4.000.000đ – 5.500.000đ/cc, Pro 9.000.000đ – 10.000.000đ/cc, Lux 8.000.000đ – 12.000.000đ/cc; MD CODE Basic từ 14.000.000đ/cc, MD CODE Lux từ 14.000.000đ, MD CODE Pro chưa niêm yết nên cần bác sĩ khám rồi báo giá. Đây là giá niêm yết, chưa gồm ưu đãi theo đợt, và còn điều chỉnh theo tình trạng cụ thể của từng khách.
Ở Cần Thơ tiêm filler ở đâu có bác sĩ da liễu?
Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Lona Skin Lab tại Cần Thơ — T2, đường Đinh Công Tráng, phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ. Chịu trách nhiệm chuyên môn: ThS.BS Lê Thị Thảo Vy, chuyên khoa Da liễu. Giấy phép hoạt động 735/CT-GPHĐ.
Tôi ở nước ngoài, nên về trước chuyến bay bao lâu?
Lona khuyến nghị cách chuyến bay ít nhất 2 tuần, mốc cụ thể do bác sĩ điều trị dặn theo từng thủ thuật. Khoảng thời gian này để bạn còn ở gần phòng khám nếu cần cân chỉnh hoặc xử lý, chứ không chỉ để hết sưng.
⑩ Chăm sóc tại nhà sau liệu trình
Ba việc đáng làm ở nhà: chống nắng đủ mỗi ngày vì vùng vừa can thiệp dễ sẫm màu hơn ở vết bầm; dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào da, nhất là vùng môi sau tạo hình; và làm sạch dịu nhẹ trong những ngày đầu, không chà xát lên vùng tiêm. Nhóm sản phẩm tương ứng có thể tham khảo tại lona.vn — nhóm kem chống nắng, nhóm dưỡng ẩm phục hồi và nhóm làm dịu sau thủ thuật.
⑪ Nhắn tin cho Lona
Nếu bạn đang cân nhắc giữa các dòng filler, hoặc đang lo về một mũi tiêm đã làm ở nơi khác, hãy nhắn tin để được bác sĩ da liễu và chuyên viên soi da tư vấn phác đồ phù hợp:
- Messenger: https://m.me/lonaskinlab.vn?ref=cum-07
- Zalo: https://zalo.me/4428027389339512399
- Hotline: 0777 679 902
Đang ở nước ngoài: WhatsApp +84 777 679 902 · Contact@lona.vn.
Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Lona Skin Lab T2, đường Đinh Công Tráng, phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ. Hotline: 0777 679 902 · 0932 927 723 Giấy phép hoạt động: 735/CT-GPHĐ Giấy phép quảng cáo: 4770/XNQC-SYT Chịu trách nhiệm chuyên môn: ThS.BS Lê Thị Thảo Vy — chuyên khoa Da liễu
Chú ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem thêm

